Các loại chất liệu vải thun phổ biến trong ngành may mặc việt nam

Trong ngành may mặc Việt Nam, nhất là đối với ngành may mặc áo thun.Chất liệu tạo nên áo chủ yếu gồm 4 loại.Để nắm rõ hơn về các loại cũng như chất liệu của vải thun đẹp chúng tôi sẽ chia sẽ cho các bạn đọc giả hiểu rõ hơn.


Gồm 4 loại:


1) Vải thun chất liệu cotton:


Vải thun cotton (sợi bông): chất liệu là loại sợi mềm và mọc quấn quanh hạt của cây bông vải.Loại chất liệu cotton này được chủ yếu được dùng để may  và dệt thành loại vải mềm thoáng khí - Đây là loại sợi cực kì phổ biến và ưa chuộng nhất đối với khách hàng.


*Tính chất và ưu điểm của vải thun cotton

Tính chất:  Độ bền cao, giặt giũ rất mau khô . Hút ẩm, thấm mồ hôi, giảm nhiệt tránh nóng, mang lại sự thoải mái cho người mặc.

Nhược điểm: Với chất liệu cotton thì giá thành hơi cao , có cảm giác khô thường là lựa chọn của các khách hàng nam. Người ta thêm đã thêm sợi Spandex  vào cotton để phù hợp với đường cong của phái yếu.

vải thun

 

2) Vải thun chất liệu CVC ( tên gọi : 65/35)

Vải thun CVC ( 65/35) được làm từ chất liệu 65% cotton và 35% PE. Vải thun này là sự cân bằng của độ cứng của PE và độ mềm mại của vải. Khách hàng đa số ưa chuộng vì nó đem lại cảm giác thoải mái và giá thành không quá đắt khi sử dụng

* Nhận biết : Vải thun 65/35 : Vải có chất liệu 65% cotton nên khi đốt thì lửa sẽ cháy khá mạnh và khi bóp phần cháy của vải thì sẽ có một ít tro để lại.

3)  Vải thun chất liệu Tixi ( 35/65)

Vải thun Tixi ( 35/65) với tên gọi như vậy vì chất liệu được làm từ 35% cotton và 65% PE. Chất liệu vải thun tixi sẽ rẻ hơn chất liệu vải thun CVC.Đa số sản phẩm tixi đều bán chạy hơn rất nhiều so với vải thông thường

* Nhận biết : Vải thun TIXi ( 35/65): Với chất liệu là 35% cotton và 65% PE nên khi đốt lửa cháy khá là yếu. Và khi bóp tro có phần vón cục lại rất nhiều và nghe có chút mùi hắc của đốt nilon.

vải thun

 

4) Vải thun chất liệu POLY

Vải thun PoLy Là một loại sợi tổng hợp lại thành phần cấu tạo đặc trưng là ethylene . Quá trình hóa học tạo ra các polyester hoàn chỉnh được gọi là quá trình trùng hợp. Có bốn dạng sợi polyester cơ bản là sợi filament, xơ, sợi thô, và fiberfill.

* Nhận biết : Vải thun Poly,PE: Nếu nhìn bằng mắt thường vải thun rất cứng và phồng lên,chà không bị nhàu. Khi đốt thì lửa vải thun cháy rất là yếu ,kèm theo đó là phần của vải vón cục lại màu đen.Chạm vào phần cháy sẽ thấy dẻo như keo bám vào tay và có mùi khét giống như đốt Nilong.



Kể cả những vải thun sọc có màu sặc sỡ đều có chất liệu như: Tixi,Dẻo,.. .Chốt lại, đa phần các chất liệu kể trên đều góp phần lớn trong nguyên liệu tạo nên áo thun.

 

Kinh nghiệm đánh giá các loại vải thun trước khi mua

Khi lựa chọn các loại vải thun, tôi thường bắt đầu từ sản phẩm cuối cùng và điều kiện sử dụng thực tế. Một mẫu tạo cảm giác đẹp khi cầm trên tay chưa chắc phù hợp khi may thành phẩm. Cần đánh giá đồng thời thành phần sợi, cấu trúc dệt, độ co giãn và mục đích sử dụng. Nếu đặt cho xưởng may, nên yêu cầu mẫu đúng lô dự kiến giao thay vì chỉ xem mẫu trưng bày.

Hãy quan sát vải hoặc sản phẩm dưới ánh sáng tự nhiên, kéo thử vừa tay rồi thả ra để kiểm tra độ hồi. Với màu đậm, nên thử ma sát bằng khăn sáng; với màu trắng hoặc màu nhạt, cần kiểm tra độ xuyên thấu. Những bước đơn giản này giúp phát hiện sớm nhiều vấn đề trước khi mua hoặc cắt may.

Chọn chất liệu theo mục đích sử dụng

Các loại vải thun có thể phù hợp với áo thun, đồng phục, đồ thể thao và thời trang, nhưng mỗi sản phẩm cần tiêu chí khác nhau. Trang phục mặc lâu nên ưu tiên sự thoải mái và độ thoáng; đồng phục cần độ bền, dễ chăm sóc và ổn định màu; thiết kế thời trang cần quan tâm thêm đến độ rũ, bề mặt và khả năng giữ form.

Không nên chọn chỉ dựa trên tên gọi hoặc giá thấp nhất. Hai mẫu cùng tên có thể khác đáng kể về thành phần, định lượng, khổ và hoàn tất. Giá hợp lý là mức giá đáp ứng đúng yêu cầu thành phẩm và hạn chế lỗi trong quá trình sản xuất.

May thử và giặt thử trước khi đặt số lượng lớn

Với đơn hàng lớn, kinh nghiệm an toàn là may một sản phẩm hoàn chỉnh. Mẫu hoàn chỉnh giúp đánh giá đường vai, cổ, lai, vị trí chịu lực và cảm giác mặc. Sau khi may, nên sử dụng thử rồi giặt theo điều kiện thực tế để quan sát co rút, phai màu, xù lông, bai giãn hoặc thay đổi bề mặt.

Đánh dấu kích thước mẫu trước khi giặt, để khô tự nhiên rồi đo lại theo chiều ngang và dọc. Nếu có in hoặc thêu, cần thử đúng công nghệ dự kiến. Kết quả thử nên được ghi chép và dùng làm tiêu chuẩn đối chiếu khi nhận hàng.

Cách làm việc với nhà cung cấp để hạn chế rủi ro

  • Cung cấp hình ảnh hoặc mẫu sản phẩm dự kiến may.
  • Hỏi rõ thành phần, định lượng, khổ, màu và dung sai.
  • Thống nhất mẫu đối chứng trước khi đặt số lượng lớn.
  • Kiểm tra ngẫu nhiên nhiều vị trí khi nhận hàng.
  • Tính thêm hao hụt cắt may thay vì chỉ so giá mỗi mét hoặc kilogram.

Nếu chưa chắc nên chọn loại nào, hãy mô tả rõ kiểu sản phẩm, số lượng, ngân sách và điều kiện sử dụng. Thông tin càng cụ thể thì việc tư vấn càng sát nhu cầu, tránh chọn mẫu quá dày, quá mỏng hoặc không phù hợp kỹ thuật may.

Những lỗi thường gặp khi lựa chọn

Lỗi phổ biến là chọn theo cảm giác tay ban đầu, bỏ qua giặt thử và không kiểm tra màu dưới ánh sáng thật. Một lỗi khác là so sánh hai báo giá không cùng thông số. Mẫu rẻ hơn nhưng hao vải, co nhiều hoặc khó may có thể làm tổng chi phí cao hơn.

Với hàng mua lại, không nên mặc định lô sau giống hoàn toàn lô trước. Hãy lưu mẫu đối chứng và kiểm tra lại các tiêu chí quan trọng trước mỗi lần sản xuất.

Kinh nghiệm tính tổng chi phí thay vì chỉ nhìn đơn giá

Khi so sánh lựa chọn, cần tính thêm khổ hữu dụng, số mét ước tính trên mỗi kilogram, mức hao hụt khi cắt, tỷ lệ lỗi và chi phí xử lý sau may. Một mẫu có đơn giá thấp nhưng khổ hẹp hoặc co nhiều có thể làm chi phí trên mỗi thành phẩm cao hơn. Với đơn hàng có nhiều size, hãy giác sơ đồ thử để biết mức tiêu hao thực tế trước khi chốt số lượng.

Chi phí thời gian cũng đáng lưu ý. Chất liệu khó cắt, dễ trượt hoặc cần thay đổi kỹ thuật may có thể làm năng suất giảm. Vì vậy, nên trao đổi với bộ phận cắt và chuyền may sau khi làm mẫu, không chỉ dựa trên đánh giá của người mua hàng.

Cách theo dõi chất lượng sau khi sản phẩm được sử dụng

Sau khi hoàn thiện mẫu, nên sử dụng và giặt nhiều lần theo điều kiện gần với khách hàng thực tế. Quan sát vùng thường ma sát, đường cổ, vai, nách, lai và các vị trí chịu lực. Ghi lại thay đổi về màu, form, bề mặt và cảm giác mặc sau từng lần giặt.

Với đơn hàng lặp lại, phản hồi từ người mặc là nguồn dữ liệu hữu ích để điều chỉnh chất liệu ở lô sau. Nếu thường xuyên gặp cùng một lỗi, hãy cập nhật tiêu chí duyệt mẫu hoặc hướng dẫn chăm sóc thay vì chỉ xử lý từng trường hợp riêng lẻ.

Tham khảo thêm chất liệu liên quan

Có thể xem thêm đặc tính vải Cotton, cách đọc giá vải Cotton, vải Polyester PE, vải thun mè và hướng dẫn giặt thử vải trước khi may. Tham khảo danh mục vải thun tại Gia Đình Vải để so sánh mẫu theo nhu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Nên phân loại vải thun theo tên hay theo nhu cầu?

Nên bắt đầu từ nhu cầu sử dụng, sau đó so sánh thành phần, cấu trúc, độ co giãn và định lượng.

Loại vải nào phù hợp may áo thể thao?

Nên ưu tiên mẫu nhẹ, thoáng, nhanh khô và có độ co giãn phù hợp với cường độ vận động.

Một xưởng may có nên lưu bộ mẫu vải không?

Có. Bộ mẫu kèm thông số và kết quả giặt thử giúp chọn chất liệu nhanh và nhất quán hơn.

Cách xây dựng bộ mẫu chất liệu cho xưởng may

Nên lưu mỗi loại vải thành một mẫu có ghi thành phần, định lượng, khổ, màu, ngày nhận và kết quả giặt thử. Khi có đơn hàng mới, bộ mẫu này giúp so sánh nhanh và tránh phụ thuộc vào trí nhớ hoặc tên gọi thương mại. Mẫu nên được cập nhật khi nhà cung cấp thay đổi lô hoặc thông số.